사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "đăng quang" (1)

đăng quang
영어 동사be crowned, win the title
내 단어장
Anh ấy đã đăng quang ngôi vô địch thế giới.
He was crowned world champion.

swap_horiz 관련 단어 "đăng quang" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "đăng quang" (2)

Công ty đang quảng bá sản phẩm mới.
The company is advertising a new product.
Anh ấy đã đăng quang ngôi vô địch thế giới.
He was crowned world champion.